他人 nghĩa là gì
tā rénHán Việt: THA NHÂN
người khác; ai đó khác
Nghĩa
tā rénHSK 7Hán Việt: THA NHÂNPhổ biến #2618
- người khác; ai đó khác
Tiếng Anh: another person; sb else; other people
tā rénHán Việt: THA NHÂN
người khác; ai đó khác
Tiếng Anh: another person; sb else; other people