Từ điển › 他他米他他米 nghĩa là gìtā tā mǐxem 榻榻米[ta4 ta4 mi3]Nghĩa tā tā mǐxem 榻榻米[ta4 ta4 mi3]Tiếng Anh: see 榻榻米[ta4 ta4 mi3]Chữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →