Từ điển › 他们他们他們 nghĩa là gìtā menHán Việt: THA MÓNhọ; bọn họNghĩa tā menHSK 1Hán Việt: THA MÓNPhổ biến #49họ; bọn họTiếng Anh: they; themChữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →们men · Hán Việt: mónplural marker for pronouns and some nouns5 nét · Xem thứ tự nét →