Từ điển › 他国他国他國 nghĩa là gìtā guóHán Việt: THA QUỐCnước khácNghĩa tā guóHán Việt: THA QUỐCnước khácTiếng Anh: another countryChữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →