Từ điển › 他性他性 nghĩa là gìtā xìngHán Việt: THA TÍNHtính khác biệtNghĩa tā xìngHán Việt: THA TÍNHtính khác biệtTiếng Anh: othernessChữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →