Từ điển › 他杀他杀他殺 nghĩa là gìtā shāHán Việt: THA SÁTgiết người (pháp luật)Nghĩa tā shāHán Việt: THA SÁTgiết người (pháp luật)Tiếng Anh: homicide (law)Chữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →