Từ điển › 他用他用 nghĩa là gìtā yòngHán Việt: THA DỤNGcách dùng khácNghĩa tā yòngHán Việt: THA DỤNGcách dùng khácmục đích khácTiếng Anh: other use; other purposeChữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →