Từ điển › 他者化他者化 nghĩa là gìtā zhě huàquá trình khác biệt hóaNghĩa tā zhě huàquá trình khác biệt hóakhác hóaTiếng Anh: othering; otherizationChữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →