付之一炬 nghĩa là gì
fù zhī yī jù
châm lửa đốt (thành ngữ)
Nghĩa
fù zhī yī jù
- châm lửa đốt (thành ngữ)
- đốt cháy
- phá hủy bằng lửa có chủ ý
Tiếng Anh: to put to the torch (idiom); to commit to the flames; to burn sth down deliberately
Chữ thành phần
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 炬jùtorch8 nét · Xem thứ tự nét →