付之一笑 nghĩa là gì
fù zhī yī xiào
(thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện
Nghĩa
fù zhī yī xiào
- (thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện
Tiếng Anh: (idiom) to dismiss sth with a laugh; to laugh it off
Chữ thành phần
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →