付之丙丁 nghĩa là gì
fù zhī bǐng dīngHán Việt: PHÓ CHI BÍNH ĐINH
đốt cháy (thành ngữ)
Nghĩa
fù zhī bǐng dīngHán Việt: PHÓ CHI BÍNH ĐINH
- đốt cháy (thành ngữ)
Tiếng Anh: to burn down (idiom)
Chữ thành phần
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →