付出 nghĩa là gì
fù chūHán Việt: PHÓ XUẤT
trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
Nghĩa
fù chūHSK 4Hán Việt: PHÓ XUẤTPhổ biến #2087
- trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
Tiếng Anh: to pay; to expend; to invest (energy or time)
fù chūHán Việt: PHÓ XUẤT
trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
Tiếng Anh: to pay; to expend; to invest (energy or time)