Từ điển › 付印付印 nghĩa là gìfù yìnHán Việt: PHÓ ẤNđưa đi inNghĩa fù yìnHán Việt: PHÓ ẤNđưa đi innộp để in ấnTiếng Anh: to go to press; to submit for printingChữ thành phần付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →