Từ điển › 付托付托 nghĩa là gìfù tuōHán Việt: PHÓ THÁCgiao phó choNghĩa fù tuōHán Việt: PHÓ THÁCgiao phó choTiếng Anh: to entrust toChữ thành phần付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →