付款条件付款條件 nghĩa là gì
fù kuǎn tiáo jiànHán Việt: PHÓ KHOẢN ĐIỀU KIỆN
điều kiện thanh toán
Nghĩa
fù kuǎn tiáo jiànHán Việt: PHÓ KHOẢN ĐIỀU KIỆN
- điều kiện thanh toán
Tiếng Anh: terms of payment
Chữ thành phần
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →