Từ điển › 付现付现付現 nghĩa là gìfù xiànHán Việt: PHÓ HIỆNtrả bằng tiền mặtNghĩa fù xiànHán Việt: PHÓ HIỆNtrả bằng tiền mặtTiếng Anh: to pay in cashChữ thành phần付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →