Từ điển › 付讫付讫付訖 nghĩa là gìfù qìđã trảNghĩa fù qìđã trảTiếng Anh: paidChữ thành phần付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →讫qìto finish, to conclude; to exhaust5 nét · Xem thứ tự nét →