付诸东流付諸東流 nghĩa là gì
fù zhū dōng liúHán Việt: PHÓ CHƯ ĐANG LƯU
công sức đổ sông đổ bể
Nghĩa
fù zhū dōng liúHán Việt: PHÓ CHƯ ĐANG LƯU
- công sức đổ sông đổ bể
Tiếng Anh: wasted effort
Chữ thành phần
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 诸zhū · Hán Việt: chưall, many, various; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →