Từ điển › 付账付账付賬 nghĩa là gìfù zhàngthanh toán hóa đơnNghĩa fù zhàngthanh toán hóa đơnTiếng Anh: to settle an accountChữ thành phần付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →