付费墙付費牆 nghĩa là gì
fù fèi qiángHán Việt: PHÓ PHÍ TƯỜNG
(tin học) tường phí (từ mượn)
Nghĩa
fù fèi qiángHán Việt: PHÓ PHÍ TƯỜNG
- (tin học) tường phí (từ mượn)
Tiếng Anh: (computing) paywall (loanword)
fù fèi qiángHán Việt: PHÓ PHÍ TƯỜNG
(tin học) tường phí (từ mượn)
Tiếng Anh: (computing) paywall (loanword)