仙女座星系 nghĩa là gì
Xiān nǚ zuò xīng xìHán Việt: TIÊN NỮA TOÀ TINH HỆ
thiên hà Tiên Nữ M31
Nghĩa
Xiān nǚ zuò xīng xìHán Việt: TIÊN NỮA TOÀ TINH HỆ
- thiên hà Tiên Nữ M31
Tiếng Anh: Andromeda galaxy M31
Chữ thành phần
- 仙xiān · Hán Việt: tiêngod; fairy; immortal, transcendent5 nét · Xem thứ tự nét →
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →