仙女星系 nghĩa là gì
Xiān nǚ xīng xìHán Việt: TIÊN NỮA TINH HỆ
thiên hà Tiên Nữ M31
Nghĩa
Xiān nǚ xīng xìHán Việt: TIÊN NỮA TINH HỆ
- thiên hà Tiên Nữ M31
Tiếng Anh: Andromeda galaxy M31
Xiān nǚ xīng xìHán Việt: TIÊN NỮA TINH HỆ
thiên hà Tiên Nữ M31
Tiếng Anh: Andromeda galaxy M31