代代 nghĩa là gì
dài dàiHán Việt: ĐẠI ĐẠI
từ thế hệ này sang thế hệ khác
Nghĩa
dài dàiHán Việt: ĐẠI ĐẠI
- từ thế hệ này sang thế hệ khác
- hết thế hệ này đến thế hệ khác
Tiếng Anh: from generation to generation; generation after generation
dài dàiHán Việt: ĐẠI ĐẠI
từ thế hệ này sang thế hệ khác
Tiếng Anh: from generation to generation; generation after generation