代价代價 nghĩa là gì
dài jiàHán Việt: ĐẠI GIÁ
giá
Nghĩa
dài jiàHSK 5Hán Việt: ĐẠI GIÁPhổ biến #3030
- giá
- xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)
Tiếng Anh: price; cost; consideration (in share dealing)
dài jiàHán Việt: ĐẠI GIÁ
giá
Tiếng Anh: price; cost; consideration (in share dealing)