Từ điển › 代入代入 nghĩa là gìdài rùHán Việt: ĐẠI NHẬPthế vàoNghĩa dài rùHán Việt: ĐẠI NHẬPthế vàoTiếng Anh: to substitute intoChữ thành phần代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →