Từ điển › 代理商代理商 nghĩa là gìdài lǐ shāngHán Việt: ĐẠI LÍ THƯƠNGđại lýNghĩa dài lǐ shāngHán Việt: ĐẠI LÍ THƯƠNGđại lýTiếng Anh: agentChữ thành phần代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →