代理孕母 nghĩa là gì
dài lǐ yùn mǔHán Việt: ĐẠI LÍ DỰNG MẪU
(Đài Loan) mang thai hộ
Nghĩa
dài lǐ yùn mǔHán Việt: ĐẠI LÍ DỰNG MẪU
- (Đài Loan) mang thai hộ
- mang thai thay
- mẹ thay thế
Tiếng Anh: (Tw) surrogacy; surrogate pregnancy; surrogate mother
Chữ thành phần
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 孕yùn · Hán Việt: dựngpregnant; pregnancy5 nét · Xem thứ tự nét →
- 母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →