代表人物 nghĩa là gì
dài biǎo rén wùHán Việt: ĐẠI BIỂU NHÂN VẬT
cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)
Nghĩa
dài biǎo rén wùHán Việt: ĐẠI BIỂU NHÂN VẬT
- cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)
Tiếng Anh: representative individual (of a school of thought)
Chữ thành phần
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →