代表团代表團 nghĩa là gì
dài biǎo tuánHán Việt: ĐẠI BIỂU ĐOÀN
đoàn đại biểu
Nghĩa
dài biǎo tuánHSK 3Hán Việt: ĐẠI BIỂU ĐOÀN
- đoàn đại biểu
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: delegation
Chữ thành phần
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →