Từ điển › 代言人代言人 nghĩa là gìdài yán rénHán Việt: ĐẠI NGÔN NHÂNngười phát ngônNghĩa dài yán rénHSK 7Hán Việt: ĐẠI NGÔN NHÂNngười phát ngônTiếng Anh: spokespersonChữ thành phần代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →