令人不快 nghĩa là gì
lìng rén bù kuàiHán Việt: LỆNH NHÂN BẤT KHOÁI
khó chịu
Nghĩa
lìng rén bù kuàiHán Việt: LỆNH NHÂN BẤT KHOÁI
- khó chịu
- đáng chê trách
Tiếng Anh: unpleasant; objectionable
Chữ thành phần
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →