Từ điển › 令人叹令人叹令人嘆 nghĩa là gìlìng rén tànHán Việt: LỆNH NHÂN HANkinh ngạcNghĩa lìng rén tànHán Việt: LỆNH NHÂN HANkinh ngạcChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →叹tàn · Hán Việt: hanto sigh, to admire5 nét · Xem thứ tự nét →