令人吃惊令人吃驚 nghĩa là gì
lìng rén chī jīngHán Việt: LỆNH NHÂN KHẬT KINH
gây sốc
Nghĩa
lìng rén chī jīngHán Việt: LỆNH NHÂN KHẬT KINH
- gây sốc
- ngạc nhiên
Chữ thành phần
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →