令人振奋令人振奮 nghĩa là gì
lìng rén zhèn fènHán Việt: LỆNH NHÂN CHẤN PHẤN
truyền cảm hứng
Nghĩa
lìng rén zhèn fènHán Việt: LỆNH NHÂN CHẤN PHẤN
- truyền cảm hứng
- hào hứng
- kích thích
Tiếng Anh: inspiring; exciting; rousing
Chữ thành phần
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 振zhèn · Hán Việt: chấnto arouse, to excite; to rouse, to shake10 nét · Xem thứ tự nét →
- 奋fèn · Hán Việt: phấnto strive, to exert effort; to arouse8 nét · Xem thứ tự nét →