Từ điển › 令人鼓舞令人鼓舞 nghĩa là gìlìng rén gǔ wǔđầy khích lệNghĩa lìng rén gǔ wǔđầy khích lệphấn chấnChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →