令吉 nghĩa là gì
lìng jíHán Việt: LỆNH CÁT
ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
Nghĩa
lìng jíHán Việt: LỆNH CÁT
- ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
Tiếng Anh: ringgit (Malaysian currency unit)
lìng jíHán Việt: LỆNH CÁT
ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
Tiếng Anh: ringgit (Malaysian currency unit)