Từ điển › 令堂令堂 nghĩa là gìlìng tángHán Việt: LỆNH ĐƯỜNG(kính ngữ) mẹ của bạnNghĩa lìng tángHán Việt: LỆNH ĐƯỜNG(kính ngữ) mẹ của bạnTiếng Anh: (honorific) your motherChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →