Từ điển › 令弟令弟 nghĩa là gìlìng dìHán Việt: LỆNH ĐỆem trai đáng kínhNghĩa lìng dìHán Việt: LỆNH ĐỆem trai đáng kínhTiếng Anh: honorable little brotherChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →