Từ điển › 令正令正 nghĩa là gìlìng zhèngHán Việt: LỆNH CHÍNH(tôn kính) vợ của bạnNghĩa lìng zhèngHán Việt: LỆNH CHÍNH(tôn kính) vợ của bạnTiếng Anh: (honorific) your wifeChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →