Từ điển › 令爱令爱令愛 nghĩa là gìlìng ài(kính trọng) con gái của bạnNghĩa lìng ài(kính trọng) con gái của bạnTiếng Anh: (courteous) your daughterChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →