令牌环网令牌環網 nghĩa là gì
lìng pái huán wǎng
mạng vòng mã thông báo
Nghĩa
lìng pái huán wǎng
- mạng vòng mã thông báo
Tiếng Anh: token ring network
Chữ thành phần
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →
- 牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →