Từ điển › 令状令状令狀 nghĩa là gìlìng zhuàngHán Việt: LỆNH TRẠNGtrát lệnhNghĩa lìng zhuàngHán Việt: LỆNH TRẠNGtrát lệnhTiếng Anh: writChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →