Từ điển › 令誉令誉令譽 nghĩa là gìlìng yùHán Việt: LỆNH DỰdanh tiếng đáng kínhNghĩa lìng yùHán Việt: LỆNH DỰdanh tiếng đáng kínhTiếng Anh: honorable reputationChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →誉yù · Hán Việt: dựfame, reputation; to praise13 nét · Xem thứ tự nét →