Từ điển › 以便以便 nghĩa là gìyǐ biànđể có thểNghĩa yǐ biànHSK 5Phổ biến #4799để có thểnhằmđểTiếng Anh: so that; so as to; in order toChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →