以免借口以免藉口 nghĩa là gì
yǐ miǎn jiè kǒu
loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)
Nghĩa
yǐ miǎn jiè kǒu
- loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →