Từ điển › 以内以内以內 nghĩa là gìyǐ nèitrong vòngNghĩa yǐ nèiHSK 4trong vòngít hơnTiếng Anh: within; less thanChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →