Từ điển › 以前以前 nghĩa là gìyǐ qiántrước đâyNghĩa yǐ qiánHSK 2Phổ biến #524trước đâytrướcthuở trướccách đâyTiếng Anh: before; formerly; previous; agoChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →