Từ điển › 以南以南 nghĩa là gìyǐ nánở phía nam của (hậu tố)Nghĩa yǐ nánở phía nam của (hậu tố)Tiếng Anh: to the south of (suffix)Chữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →