Từ điển › 以及以及 nghĩa là gìyǐ jícũng nhưNghĩa yǐ jíHSK 4Phổ biến #558cũng nhưcũngvàTiếng Anh: and; as well asChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →