Từ điển › 以埃以埃 nghĩa là gìYǐ ĀiIsrael-Ai CậpNghĩa Yǐ ĀiIsrael-Ai CậpTiếng Anh: Israel-EgyptChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →埃āi · Hán Việt: aifine dust; dirt; Angstrom10 nét · Xem thứ tự nét →